베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phụ thuộc vào" (1)
phụ thuộc vào
영어
구depend on, rely on
Quân đội Mỹ và đồng minh Trung Đông vẫn phụ thuộc vào tên lửa đánh chặn đắt tiền.
US forces and Middle Eastern allies still depend on expensive interceptor missiles.
관련 단어 "phụ thuộc vào" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phụ thuộc vào" (5)
Tôi đang phụ thuộc vào bố mẹ.
I am supported by my parents.
Quân đội Mỹ và đồng minh Trung Đông vẫn phụ thuộc vào tên lửa đánh chặn đắt tiền.
US forces and Middle Eastern allies still depend on expensive interceptor missiles.
Công ty có thể đẩy giá bán heo lên, nhưng vẫn phụ thuộc vào cung - cầu thị trường.
The company can push up pork selling prices, but it still depends on market supply and demand.
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
The fee level will depend on the type of ship, size, and type of cargo carried.
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
The fee level will depend on the type of ship, size, and type of cargo carried.
